ăn xổi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ăn (cà, dưa muối) khi chúng mới được muối trong thời gian ngắn, chưa chín kỹ: Hành động sử dụng các món muối chua (như cà, dưa) khi chúng mới chỉ muối được một thời gian ngắn, chưa đủ độ chua, chín hoặc ngấm đều gia vị.
- Làm việc gì đó một cách vội vàng, qua loa, chỉ nhằm đạt kết quả trước mắt mà không tính đến lâu dài, bền vững: Cách thức hành động thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng, thiếu căn cơ, chỉ chú trọng đến lợi ích hoặc thành quả tức thời.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (về đồ ăn):
- Mẹ tôi bảo cà muối này mới được hai hôm, ăn xổi sẽ không ngon.
- Dưa cải muối ăn xổi thường còn hăng và chưa đủ chua.
Nghĩa bóng (về cách làm việc, hành động):
- Công trình xây dựng kiểu ăn xổi nên chỉ vài năm đã xuống cấp.
- Anh ấy có thói quen ăn xổi trong công việc, luôn tìm cách giải quyết nhanh nhất mà không nghĩ đến hậu quả.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ăn xổi ở thì": Một thành ngữ cố định, chỉ lối sống hoặc cách làm ăn tạm bợ, chụp giật, chỉ lo cho cái lợi trước mắt trong một thời điểm nào đó mà không lo tính toán, xây dựng cho tương lai lâu dài.
- Làm ăn kiểu ăn xổi ở thì thì không thể phát triển bền vững được.
- Cuộc sống của hắn lúc nào cũng ăn xổi ở thì, chẳng có kế hoạch gì cho ngày mai.
Biến thể và từ gần giống
- Làm ăn chụp giật: Cách làm ăn thiếu chân chính, tranh thủ cơ hội để kiếm lợi nhanh chóng, thường mang nghĩa tiêu cực hơn "ăn xổi".
- Làm qua loa, đại khái: Làm việc một cách cẩu thả, không kỹ lưỡng, tương đồng với nghĩa "thiếu chín chắn" của "ăn xổi".
- Tạm bợ: Mang tính chất tạm thời, không vững chắc, lâu dài.
Từ đồng nghĩa
- Cầu may: (trong một số ngữ cảnh) Hành động dựa vào may rủi, không có sự chuẩn bị chu đáo.
- Hời hợt: (về mặt thái độ) Làm việc không sâu sắc, không kỹ càng.
- Vội vàng: Nhanh chóng, gấp gáp, không thận trọng.
Từ trái nghĩa
- Làm ăn chín chắn / chu đáo: Làm việc có suy nghĩ thấu đáo, cẩn thận.
- Lâu dài, bền vững: Có tính chất kéo dài và vững chắc.
- Kỹ lưỡng: Rất cẩn thận, tỉ mỉ trong từng chi tiết.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn xổi ở thì": (Như đã giải thích ở mục trên) Thành ngữ phổ biến nhất và gần như luôn đi kèm để giải nghĩa đầy đủ cho khái niệm "ăn xổi" trong đời sống, kinh tế, xã hội.
- đgt. 1. Nói cà, dưa mới muối đã lấy ăn: Cà này ăn xổi được 2. Sử dụng vội vàng, chưa được chín chắn: Thực hiện kế hoạch đó phải có thời gian, không nên ăn xổi.